베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thanh toán" (1)
thanh toán

영어
동사payment
thanh toán điện tử
electronic payment
관련 단어 "thanh toán" (5)
ứng dụng thanh toán

영어
명사payment application
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
thanh toán điện tử

영어
명사online payment
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
I use electronic payment.
quầy thanh toán

영어
명사cashier
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.
hiệp định mua bán và thanh toán

영어
명사trade settlement agreement
quỹ thanh toán

영어
명사debt reduction fund
표현 "thanh toán" (10)
thanh toán điện tử
electronic payment
Trả tiền qua ứng dụng thanh toán
Pay with payment app
Tôi sử dụng thanh toán điện tử.
I use electronic payment.
Chúng tôi đứng chờ ở quầy thanh toán.
We wait at the cashier counter.
Tôi thanh toán bằng thẻ ghi nợ.
I pay by debit card.
gia hạn thanh toán
deferment of payment
Tôi dùng phiếu mua hàng để thanh toán.
I pay with a gift voucher.
Tôi đã gửi hoá đơn thanh toán.
I send the invoice.
Tôi đã kiểm tra lại phương thức thanh toán
I have double-checked the payment method.
Anh ấy thanh toán khoản này.
He paid this item.
